Pallet cho xe nâng là nền tảng phẳng dùng để đỡ hàng hóa, giúp xe nâng dễ dàng nâng hạ và di chuyển. Hiện nay, các loại pallet cho xe nâng gồm 4 loại chính: pallet gỗ, pallet nhựa, pallet kim loại và pallet giấy. Mỗi loại phù hợp với loại xe nâng và môi trường kho khác nhau.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng loại, ưu nhược điểm, thông số kỹ thuật, cách chọn và ứng dụng thực tế để bạn dễ dàng quyết định loại nào phù hợp nhất, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành.
Pallet cho xe nâng là gì? Vai trò và các yếu tố cần biết trước khi chọn
Pallet là cấu trúc phẳng, thường hình chữ nhật hoặc vuông, làm từ gỗ, nhựa, kim loại hoặc giấy, dùng để đặt hàng hóa lên và di chuyển bằng xe nâng. Pallet có khoảng trống (entry way) để nĩa xe nâng đi vào từ một hoặc nhiều phía, giúp nâng hạ hàng hóa mà không cần bốc dỡ thủ công từng món.
Sự khác biệt chính giữa pallet và kệ pallet:
- Pallet: di động, gắn liền với hàng hóa, tiếp xúc trực tiếp với nĩa xe nâng.
- Kệ pallet: cố định, lưu trữ pallet, không tiếp xúc với nĩa xe nâng.

Các thông số quan trọng cần hiểu khi chọn pallet cho xe nâng
Trước khi mua pallet cho xe nâng, cần nắm rõ các thông số kỹ thuật sau để đảm bảo pallet tương thích với xe nâng và hàng hóa.
- Chịu tải tĩnh (static load): tải trọng tối đa khi pallet đặt cố định trên sàn hoặc kệ.
- Chịu tải động (dynamic load): tải trọng tối đa khi pallet được xe nâng di chuyển.
- Thiết kế lối vào nĩa (entry way):
– 2-way: nĩa nâng chỉ vào được từ 2 phía đối diện (thường dùng thanh stringer).
– 4-way: nĩa nâng vào được từ 4 phía (dùng khối block hoặc có notch), phù hợp xe nâng reach truck và xe nâng tầm cao.
- Block vs Stringer:
– Block: khối vuông ở 4 góc và giữa pallet, cho phép nâng 4-way, chịu lực phân bố đều.
– Stringer: thanh dọc dưới pallet, thường chỉ nâng 2-way, giá thành thấp hơn.
- Chiều cao pallet (deck height): khoảng cách từ sàn đến mặt trên pallet khi đặt trên mặt đất.
- Kích thước chuẩn:
– 1200×1000 mm (American pallet, phổ biến tại Việt Nam).
– 1200×800 mm (Euro pallet, dùng xuất khẩu).
– 1100×1100 mm (phổ biến ở châu Á và một số kho Việt Nam).
- Chất liệu và môi trường sử dụng:
– Gỗ: kho khô, giá rẻ, dễ sửa chữa.
– Nhựa: kho lạnh, thực phẩm, chống ẩm và hóa chất.
– Kim loại: hàng nặng, hóa chất, chịu tải cao.
Tổng hợp 7 loại pallet phổ biến nhất dùng cho xe nâng hiện nay
Hiện nay các loại pallet cho xe nâng phổ biến nhất gồm: pallet gỗ, pallet nhựa HDPE/PP, pallet kim loại, pallet giấy ép, pallet composite/nhựa tái chế, pallet nhựa rỗng & đặc, và pallet đặc biệt (chống tĩnh điện, chống cháy, dùng cho AGV)
Pallet gỗ – loại truyền thống và phổ biến nhất
Pallet gỗ là loại pallet được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam, chiếm khoảng 85–90% thị trường pallet cho xe nâng.
Đặc điểm chính:
- Chất liệu: gỗ tự nhiên (cao su, keo, thông) hoặc gỗ ép.
- Kích thước chuẩn: 1200×1000 mm, 1100×1100 mm, chiều cao 144–150 mm.
- Chịu tải: tĩnh 4–6 tấn, động 1–1.5 tấn.
- Thiết kế: 2-way hoặc 4-way (có notch), block hoặc stringer.
- Giá tham khảo: 300.000–500.000 VNĐ/chiếc (số lượng lớn).
Ưu điểm:
- Giá thành thấp nhất trong các loại.
- Dễ sửa chữa và tái sử dụng 10–20 lần.
- Chịu lực tốt khi xếp chồng trên kệ pallet.
Nhược điểm:
- Dễ bị ẩm mốc, mối mọt nếu kho ẩm ướt.
- Không phù hợp kho lạnh hoặc hóa chất.
- Cần hun trùng ISPM 15 khi xuất khẩu.

Pallet nhựa HDPE / PP – lựa chọn bền bỉ cho kho hiện đại
Pallet nhựa HDPE/PP được làm từ nhựa nguyên sinh hoặc tái chế, ngày càng phổ biến ở kho bãi hiện đại.
Đặc điểm chính:
- Chất liệu: HDPE (chịu va đập) hoặc PP (chịu nhiệt).
- Kích thước chuẩn: 1200×1000 mm, 1100×1100 mm, chiều cao 150–180 mm.
- Chịu tải: tĩnh 6–8 tấn, động 1–2 tấn.
- Thiết kế: chủ yếu 4-way, block, bề mặt chống trượt.
- Giá tham khảo: 800.000–2.000.000 VNĐ/chiếc.
Ưu điểm:
- Chống ẩm, chống hóa chất, dễ vệ sinh.
- Tuổi thọ 5–10 năm, tái sử dụng trên 50 lần.
- Nhẹ hơn pallet kim loại, không sinh mối mọt.
Nhược điểm:
- Giá thành cao gấp 2–4 lần pallet gỗ.
- Dễ nứt nếu chịu va đập mạnh ở nhiệt độ thấp.

Pallet kim loại (thép mạ kẽm / nhôm) – chịu tải siêu nặng
Pallet kim loại làm từ thép mạ kẽm hoặc nhôm, dùng cho tải trọng lớn và môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm chính:
- Chất liệu: thép mạ kẽm chống gỉ hoặc nhôm nhẹ.
- Kích thước chuẩn: 1200×1000 mm, chiều cao 150 mm.
- Chịu tải: tĩnh 8–12 tấn, động trên 2 tấn.
- Thiết kế: 4-way, block, bề mặt chống trượt.
- Giá tham khảo: 2.000.000–5.000.000 VNĐ/chiếc.
Ưu điểm:
- Chịu tải cao nhất, bền trên 10 năm.
- Chống cháy, chịu hóa chất mạnh.
- Dễ vệ sinh, tái sử dụng gần như vô hạn.
Nhược điểm:
- Trọng lượng nặng (20–50 kg), khó di chuyển thủ công.
- Giá thành cao nhất trong các loại.

Pallet giấy ép – giải pháp một lần dùng và thân thiện môi trường
Pallet giấy ép làm từ giấy nén tái chế, dùng cho vận chuyển một lần hoặc tải nhẹ.
Đặc điểm chính:
- Chất liệu: giấy nén nhiều lớp.
- Kích thước chuẩn: 1200×800 mm, chiều cao 120 mm.
- Chịu tải: tĩnh 1–2 tấn, động dưới 1 tấn.
- Thiết kế: chủ yếu 2-way hoặc 4-way.
- Giá tham khảo: 200.000–400.000 VNĐ/chiếc.
Ưu điểm:
- Nhẹ (5–10 kg), dễ tái chế 100%.
- Không mối mọt, thân thiện môi trường.
- Giá rẻ cho vận chuyển một lần.
Nhược điểm:
- Không chịu ẩm, tải trọng thấp.
- Không tái sử dụng nhiều lần.

Pallet composite / nhựa tái chế – xu hướng mới
Pallet composite kết hợp nhựa tái chế và sợi gia cường, đang trở thành xu hướng.
Đặc điểm chính:
- Chất liệu: nhựa tái chế + sợi thủy tinh hoặc gỗ bột.
- Kích thước chuẩn: 1200×1000 mm, chiều cao 150 mm.
- Chịu tải: tĩnh 5–7 tấn, động 1–1.8 tấn.
- Thiết kế: 4-way, block.
- Giá tham khảo: 700.000–1.500.000 VNĐ/chiếc.
Ưu điểm:
- Giá rẻ hơn nhựa nguyên sinh 20–30%.
- Bền, chống va đập tốt hơn pallet gỗ.
- Thân thiện môi trường (tái chế cao).
Nhược điểm:
- Độ bền thấp hơn nhựa nguyên sinh nếu chất lượng kém.
- Một số loại dễ biến dạng ở nhiệt độ cao.

Pallet nhựa rỗng (hollow) và pallet nhựa đặc (solid)
Pallet nhựa rỗng chia thành hai loại chính: rỗng và đặc, khác nhau về cấu trúc bên trong.
Pallet nhựa rỗng (hollow)
Có lỗ rỗng bên trong để giảm trọng lượng. Chịu tải động 1–1.5 tấn, giá 700.000–1.200.000 VNĐ.
- Ưu điểm: nhẹ (15–20 kg), tiết kiệm chi phí vận chuyển
- Nhược điểm: chịu lực kém hơn khi tải nặng.
Pallet nhựa đặc (solid)
Toàn bộ đặc nhựa, không lỗ rỗng. Chịu tải động 1.5–2 tấn, giá 1.200.000–2.000.000 VNĐ.
- Ưu điểm: chịu lực tốt, bền hơn.
- Nhược điểm: nặng hơn (25–35 kg).

Pallet đặc biệt (chống tĩnh điện, chống cháy, pallet cho xe nâng tự động AGV)
Pallet đặc biệt được thiết kế cho môi trường hoặc ứng dụng cụ thể.
- Pallet chống tĩnh điện (ESD): dùng trong kho linh kiện điện tử, giá 1.5–3 triệu VNĐ.
- Pallet chống cháy: vật liệu chống cháy lan, dùng kho hóa chất, giá 2–4 triệu VNĐ.
- Pallet cho xe nâng tự động AGV: mặt phẳng chính xác, mã QR hoặc RFID, kích thước đồng bộ, giá 2–5 triệu VNĐ.
Bảng so sánh chi tiết 7 loại pallet cho xe nâng
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết ưu nhược điểm, chịu tải tĩnh/động, giá tham khảo năm 2026, tuổi thọ thực tế và ứng dụng phù hợp với xe nâng
| Loại pallet | Chất liệu chính | Chịu tải tĩnh (tấn) | Chịu tải động (tấn) | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) | Tuổi thọ thực tế (năm) | Ưu điểm chính | Nhược điểm chính | Ứng dụng phù hợp nhất với xe nâng & kho bãi |
| Pallet gỗ | Gỗ tự nhiên hoặc gỗ ép | 4–6 | 1–1.5 | 300.000 – 500.000 | 1–3 | Giá rẻ nhất, dễ sửa chữa, tái sử dụng 10–20 lần | Dễ ẩm mốc, mối mọt, không chịu hóa chất | Xe nâng tay/dầu, kho khô, xuất khẩu (EPAL), kho bãi thông thường |
| Pallet nhựa HDPE/PP | Nhựa HDPE hoặc PP nguyên sinh | 6–8 | 1–2 | 800.000 – 2.000.000 | 5–10 | Chống ẩm, chống hóa chất, dễ vệ sinh, tuổi thọ dài | Giá cao gấp 2–4 lần pallet gỗ, dễ nứt nếu va đập mạnh ở nhiệt độ thấp | Xe nâng điện, kho lạnh/thực phẩm, kho hóa chất, kho sạch |
| Pallet kim loại | Thép mạ kẽm hoặc nhôm | 8–12 | >2 | 2.000.000 – 5.000.000 | >10 | Chịu tải cao nhất, chống cháy, bền gần như vĩnh cửu | Nặng (20–50 kg), giá cao nhất, khó di chuyển thủ công | Xe nâng dầu tải nặng, kho hóa chất, hàng nặng, môi trường khắc nghiệt |
| Pallet giấy ép | Giấy nén tái chế | 1–2 | <1 | 200.000 – 400.000 | <1 (dùng 1 lần) | Nhẹ (5–10 kg), giá rẻ, tái chế 100%, không mối mọt | Không chịu ẩm, tải trọng thấp, không tái sử dụng nhiều lần | Xe nâng tay, vận chuyển một lần, xuất khẩu trái cây/hàng nhẹ |
| Pallet composite/nhựa tái chế | Nhựa tái chế + sợi gia cường | 5–7 | 1–1.8 | 700.000 – 1.500.000 | 4–8 | Giá rẻ hơn nhựa nguyên sinh 20–30%, bền, thân thiện môi trường | Độ bền thấp hơn nhựa nguyên sinh nếu chất lượng kém, dễ biến dạng nhiệt cao | Xe nâng điện/tay, kho linh kiện, kho bãi trung bình, ưu tiên tiết kiệm |
| Pallet nhựa rỗng (hollow) | Nhựa HDPE/PP có lỗ rỗng bên trong | 5–6 | 1–1.5 | 700.000 – 1.200.000 | 4–7 | Nhẹ hơn (15–20 kg), tiết kiệm chi phí vận chuyển | Chịu lực kém hơn pallet đặc khi tải nặng | Xe nâng điện, hàng nhẹ, kho cần di chuyển thường xuyên |
| Pallet nhựa đặc (solid) | Nhựa HDPE/PP đặc toàn bộ | 6–8 | 1.5–2 | 1.200.000 – 2.000.000 | 6–10 | Chịu lực tốt, bền cao, chịu va đập mạnh | Nặng hơn (25–35 kg), giá cao hơn pallet rỗng | Xe nâng điện tải trung bình–nặng, kho lạnh, kho thực phẩm |
| Pallet đặc biệt | Nhựa/Composite tùy chỉnh | 4–8 (tùy loại) | 1–2 (tùy loại) | 1.500.000 – 5.000.000 | 5–12 | Chống tĩnh điện (ESD), chống cháy, tích hợp mã QR/RFID cho AGV | Giá rất cao, chỉ dùng cho môi trường đặc thù | Xe nâng AGV tự động, kho linh kiện điện tử, kho hóa chất dễ cháy |
Cách chọn loại pallet phù hợp với từng loại xe nâng và môi trường kho bãi
Cách chọn các loại pallet cho xe nâng dựa trên loại xe nâng bạn đang sử dụng và môi trường kho bãi thực tế, giúp đảm bảo tương thích, an toàn và hiệu quả vận hành.
Chọn pallet cho xe nâng tay thủy lực / xe nâng bán tự động
Xe nâng tay thủy lực và xe nâng bán tự động có nĩa nâng thấp (thường 85–90 mm khi hạ thấp nhất), tải trọng nhỏ đến trung bình (1–3 tấn), phù hợp pallet chiều cao thấp và thiết kế lối vào dễ tiếp cận.
Yêu cầu pallet phù hợp:
- Chiều cao pallet dưới 180 mm (tốt nhất 144–150 mm) để nĩa nâng dễ đi vào.
- Thiết kế 2-way hoặc 4-way (ưu tiên 2-way để giảm chi phí).
- Chịu tải động 1–1.5 tấn (đủ cho hầu hết hàng hóa thông thường).
Loại pallet khuyến nghị:
- Pallet gỗ (1200×1000 mm, chịu tải động 1–1.5 tấn, giá 300.000–500.000 VNĐ).
- Pallet nhựa rỗng (nhẹ, chiều cao 150 mm, chịu tải động 1–1.5 tấn, giá 700.000–1.200.000 VNĐ).
Không nên dùng: pallet kim loại (quá nặng), pallet cao trên 180 mm.
Chọn pallet cho xe nâng điện ngồi lái / đứng lái
Xe nâng điện ngồi lái hoặc đứng lái có tải trọng 1.5–5 tấn, vận hành trong kho kín, yêu cầu pallet êm, sạch, chịu tải ổn định và tuổi thọ cao để giảm bảo dưỡng.
Yêu cầu pallet phù hợp:
- Chiều cao pallet 150–180 mm (tương thích nĩa nâng điện thường hạ thấp đến 90–100 mm).
- Thiết kế 4-way (block) để xoay linh hoạt trong lối đi 2.4–3.5 mét.
- Chịu tải động 1.5–2 tấn, bề mặt chống trượt.
Loại pallet khuyến nghị:
- Pallet nhựa đặc (HDPE/PP, chịu tải động 1.5–2 tấn, giá 1.200.000–2.000.000 VNĐ).
- Pallet nhựa rỗng (nếu hàng nhẹ, giá 700.000–1.200.000 VNĐ).
- Pallet composite/nhựa tái chế (tiết kiệm chi phí, chịu tải 1–1.8 tấn).
Không nên dùng: pallet gỗ (dễ sinh bụi, mảnh vụn trong kho sạch), pallet giấy (tải thấp).
Chọn pallet cho xe nâng reach truck và xe nâng tầm cao
Xe nâng reach truck và xe nâng tầm cao hoạt động trong lối đi hẹp (2.4–3 mét), nâng hàng lên cao 6–12 mét, yêu cầu pallet có thiết kế 4-way và chịu lực tốt khi xếp chồng.
Yêu cầu pallet phù hợp:
- Thiết kế 4-way (block hoặc có notch) để xoay 90–180 độ dễ dàng.
- Chịu tải tĩnh cao (6–10 tấn) để xếp chồng nhiều tầng trên kệ pallet racking.
- Chiều cao pallet 144–180 mm, kích thước đồng bộ (1200×1000 mm hoặc 1100×1100 mm).
Loại pallet khuyến nghị:
- Pallet nhựa đặc (chịu tải tĩnh 6–8 tấn, giá 1.200.000–2.000.000 VNĐ)
- Pallet kim loại (chịu tải tĩnh 8–12 tấn, giá 2.000.000–5.000.000 VNĐ).
- Pallet gỗ cao cấp (có block 4-way, chịu tải tĩnh 5–6 tấn, giá 400.000–600.000 VNĐ).
Không nên dùng: pallet 2-way (khó xoay), pallet giấy (tải thấp, dễ gãy khi xếp cao).
Chọn pallet theo ngành nghề (kho lạnh, thực phẩm, hóa chất, xuất khẩu, sản xuất nặng)
Môi trường và loại hàng hóa quyết định loại pallet phù hợp nhất để đảm bảo an toàn, vệ sinh và tuân thủ quy định.
Kho lạnh & thực phẩm:
- Ưu tiên pallet nhựa đặc HDPE/PP (chống ẩm, dễ vệ sinh, không hấp thụ mùi).
- Chịu tải động 1.5–2 tấn, giá 1.200.000–2.000.000 VNĐ.
- Lý do: tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Kho hóa chất & sản xuất nặng:
- Ưu tiên pallet kim loại (thép mạ kẽm) hoặc pallet nhựa chống hóa chất.
- Chịu tải động >2 tấn, giá 2.000.000–5.000.000 VNĐ.
- Lý do: chịu được hóa chất ăn mòn, tải trọng cao.
Xuất khẩu:
- Ưu tiên pallet gỗ (hun trùng ISPM 15) hoặc pallet nhựa xuất khẩu (Euro 1200×800 mm).
- Chịu tải động 1–1.5 tấn, giá 300.000–800.000 VNĐ.
- Lý do: đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Sản xuất linh kiện điện tử:
- Ưu tiên pallet chống tĩnh điện (ESD) hoặc pallet nhựa đặc.
- Chịu tải động 1–1.5 tấn, giá 1.500.000–3.000.000 VNĐ.
- Lý do: tránh phóng tĩnh điện gây hỏng linh kiện.
FAQs – Câu hỏi thường gặp về các loại pallet cho xe nâng
1. Pallet gỗ có cần hun trùng ISPM 15 khi xuất khẩu không?
Có, pallet gỗ dùng cho xuất khẩu bắt buộc phải hun trùng hoặc xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15) của IPPC.
2. Pallet nhựa chịu tải bao nhiêu kg an toàn?
Pallet nhựa HDPE/PP chịu tải an toàn như sau (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và thực tế sử dụng tại Việt Nam):
- Chịu tải tĩnh (đặt cố định trên sàn hoặc kệ): 6000–8000 kg.
- Chịu tải động (khi xe nâng di chuyển): 1000–2000 kg.
- An toàn khuyến nghị: không vượt quá 80% tải trọng động ghi trên pallet (tức tối đa 800–1600 kg tùy loại).
Xe nâng reach truck dùng loại pallet nào tốt nhất?
Xe nâng reach truck hoạt động trong lối đi hẹp, nâng hàng lên cao 6–12 m, nên ưu tiên pallet 4-way block có kích thước đồng bộ 1200×1000 mm hoặc 1100×1100 mm và chịu lực tốt.
Loại pallet tốt nhất:
- Pallet nhựa đặc HDPE/PP.
- Pallet kim loại
- Pallet gỗ cao cấp
Pallet cũ có nên mua lại không?
Pallet cũ có thể mua lại nếu kiểm tra kỹ và phù hợp mục đích sử dụng, nhưng cần cân nhắc rủi ro. Nên mua khi:
- Pallet gỗ cũ còn chắc chắn, không mối mọt, chịu tải động ≥1 tấn.
- Pallet nhựa cũ không nứt, cong vênh, giá rẻ 40–60% so với mới.
- Dùng cho kho tạm thời hoặc tải nhẹ.
Tổng kết
Các loại pallet cho xe nâng rất đa dạng, nhưng lựa chọn đúng sẽ giúp xe nâng vận hành ổn định, hàng hóa an toàn và tiết kiệm chi phí đáng kể. Tiến Phát Group có 3 lời khuyên chính: ưu tiên pallet phù hợp loại xe nâng, ưu tiên theo môi trường kho bãi và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả nhất!
